Thông tư 13/2021/TT-BXD quy định phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật (suất vốn đầu tư, chỉ số giá) và phương pháp đo bóc khối lượng công trình từ bản vẽ thiết kế, phục vụ việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
1. Phương pháp đo bóc khối lượng công trình
Đây là nội dung được quan tâm nhất, quy định các nguyên tắc "vàng" khi bóc tách khối lượng:
-
Nguyên tắc đo bóc: Khối lượng đo bóc phải phù hợp với trình tự thi công và đơn vị tính trong danh mục định mức.
-
Đo bóc theo thiết kế: Khối lượng được tính theo kích thước hình học trên bản vẽ (không tính độ dôi dư, trừ trường hợp đặc biệt).
-
Phân chia hạng mục: Yêu cầu phân rõ khối lượng theo cấu kiện, vị trí tầng, tính chất vật liệu để áp mã định mức chính xác.
2. Xác định Suất vốn đầu tư và Giá xây dựng tổng hợp
Thông tư hướng dẫn cách tổng hợp dữ liệu để tạo ra các bộ chỉ số giúp ước tính nhanh chi phí:
-
Suất vốn đầu tư: Phương pháp tính toán chi phí trên một đơn vị diện tích hoặc công suất dựa trên số liệu các dự án tương tự đã thực hiện.
-
Giá xây dựng tổng hợp: Cách tính toán giá cho một nhóm bộ phận kết cấu (ví dụ: giá $1 m^2$ tường xây hoàn thiện bao gồm cả gạch, vữa, trát và sơn).
3. Phương pháp xác định Chỉ số giá xây dựng
-
Hướng dẫn tính toán mức độ biến động giá theo thời gian (tháng, quý, năm).
-
Đây là căn cứ để điều chỉnh tổng mức đầu tư và điều chỉnh giá hợp đồng khi có sự thay đổi về giá vật liệu, nhân công trên thị trường.
4. Xác định định mức dự toán mới
Thông tư cung cấp "công thức" để các bên chủ động xác định định mức cho những công nghệ mới chưa có trong hệ thống định mức nhà nước:
-
Phương pháp khảo sát: Theo dõi trực tiếp tại hiện trường thi công để xác định hao phí thực tế.
-
Phương pháp phân tích: Dựa trên các thông số kỹ thuật của thiết bị và quy trình công nghệ.
Thông tư 28/2023/TT-BTC (có hiệu lực từ ngày 01/07/2023) thay thế Thông tư 209/2016/TT-BTC, quy định về mức phí mà chủ đầu tư phải nộp khi thực hiện thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật tại các cơ quan chuyên môn về xây dựng.
1. Đối tượng áp dụng
-
Người nộp phí: Các chủ đầu tư (hoặc cơ quan, tổ chức được giao chuẩn bị dự án) khi nộp hồ sơ đề nghị thẩm định dự án.
-
Tổ chức thu phí: Các cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Xây dựng, Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành và các Sở Xây dựng địa phương.
2. Các trường hợp điều chỉnh mức phí
Thông tư quy định rõ các hệ số điều chỉnh khi quy mô hoặc tính chất thẩm định thay đổi:
-
Thẩm định điều chỉnh: Trường hợp điều chỉnh dự án mà phải thẩm định lại, mức phí bằng 50% mức thu quy định.
-
Dự án sử dụng thiết kế mẫu, thiết kế điển hình: Mức phí bằng 80% mức thu quy định.
-
Dự án đầu tư xây dựng theo hình thức PPP: Có quy định mức phí riêng phù hợp với đặc thù quản lý.
3. Chế độ thu, nộp và quản lý phí
-
Thời điểm nộp: Chủ đầu tư nộp phí kể từ thời điểm nộp hồ sơ thẩm định đến trước khi nhận kết quả thẩm định. Phí nộp trực tiếp cho tổ chức thu phí hoặc chuyển khoản vào tài khoản chờ nộp ngân sách.
-
Quản lý sử dụng: * Tổ chức thu phí được trích lại một tỷ lệ nhất định (thường là 90%) để trang trải chi phí cho công tác thẩm định và thu phí.
-
Phần còn lại (10%) nộp vào ngân sách nhà nước.
-
Thông tư 15/2023/TT-BXD ban hành Quy chuẩn QCVN 07:2023/BXD là văn bản pháp quy mới nhất hiện nay, thay thế hoàn toàn phiên bản năm 2016. Đây là bộ quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc áp dụng cho việc lập, thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng và quản lý vận hành các công trình hạ tầng kỹ thuật.
Dưới đây là bản tóm tắt các điểm trọng yếu để bạn đăng website:
Tóm tắt Quy chuẩn QCVN 07:2023/BXD về Hệ thống hạ tầng kỹ thuật
QCVN 07:2023/BXD (có hiệu lực từ ngày 01/07/2024) quy định các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu phải tuân thủ khi đầu tư xây dựng mới hoặc cải tạo các công trình hạ tầng kỹ thuật, đảm bảo tính đồng bộ, an toàn và bền vững.
1. Cấu trúc bộ quy chuẩn
Bộ quy chuẩn này bao gồm 10 phần riêng biệt cho từng loại loại hình hạ tầng:
-
07-1: Công trình Cấp nước.
-
07-2: Công trình Thoát nước.
-
07-3: Công trình Hào và Tuyến tuynel kỹ thuật.
-
07-4: Công trình Giao thông đô thị.
-
07-5: Công trình Cấp điện.
-
07-6: Công trình Chiếu sáng.
-
07-7: Công trình Thông tin liên lạc.
-
07-8: Công trình Viễn thông.
-
07-9: Công trình Quản lý chất thải rắn và Nhà vệ sinh công cộng.
-
07-10: Nghĩa trang và Nhà hỏa táng.
2. Các điểm mới nổi bật của phiên bản 2023
-
Thích ứng biến đổi khí hậu: Bổ sung các yêu cầu về cao độ nền, thoát nước mặt nhằm ứng phó với tình trạng ngập lụt đô thị và nước biển dâng.
-
Công trình xanh & Tiết kiệm năng lượng: Yêu cầu khắt khe hơn đối với hệ thống chiếu sáng công cộng (sử dụng đèn LED, điều khiển thông minh) và cấp nước (giảm tỷ lệ thất thoát).
-
Tính đồng bộ (Tuynel kỹ thuật): Khuyến khích và quy định rõ việc hạ ngầm các đường dây điện lực, viễn thông vào hào kỹ thuật để đảm bảo mỹ quan và an toàn đô thị.
3. Yêu cầu kỹ thuật về an toàn và môi trường
-
Khoảng cách an toàn: Quy định chi tiết khoảng cách ly giữa các công trình hạ tầng (như trạm biến áp, trạm xử lý nước thải, nghĩa trang) đối với khu dân cư.
-
Phòng chống cháy nổ: Tăng cường mật độ các trụ cấp nước chữa cháy trên các tuyến đường đô thị.
-
Tiếp cận cho người khuyết tật: Yêu cầu các công trình giao thông, nhà vệ sinh công cộng phải có thiết kế hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận sử dụng.
4. Hiệu lực chuyển tiếp
-
Các dự án đã được phê duyệt trước ngày 01/07/2024 tiếp tục thực hiện theo quy chuẩn cũ.
-
Các dự án phê duyệt sau ngày này bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật mới tại QCVN 07:2023/BXD.
Nghị định 79/2014/NĐ-CP (ban hành ngày 31/07/2014) quy định chi tiết thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy. Đây là "căn cứ vàng" xác định các điều kiện an toàn, thiết kế thẩm duyệt và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong công tác phòng chống cháy nổ tại Việt Nam.
1. Điều kiện an toàn PCCC đối với cơ sở
Nghị định phân loại các cơ sở thành các danh mục cụ thể để quản lý:
-
Cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ: Phải có quy định, nội quy, biển báo, biển cấm và sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn đúng chuẩn.
-
Hệ thống kỹ thuật: Phải đảm bảo hệ thống điện, chống sét, chống tĩnh điện và các thiết bị sinh lửa, sinh nhiệt đạt tiêu chuẩn an toàn.
-
Lực lượng tại chỗ: Phải có lực lượng PCCC cơ sở được huấn luyện nghiệp vụ và tổ chức sẵn sàng chữa cháy.
2. Thẩm duyệt thiết kế và Nghiệm thu PCCC
Đây là quy trình bắt buộc đối với các công trình xây dựng mới, cải tạo hoặc thay đổi tính chất sử dụng:
-
Thẩm duyệt thiết kế: Chủ đầu tư phải nộp hồ sơ thiết kế để cơ quan Cảnh sát PCCC phê duyệt trước khi thi công.
-
Nghiệm thu PCCC: Sau khi thi công xong, công trình phải được cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và cấp "Văn bản chấp thuận nghiệm thu về PCCC" trước khi đưa vào hoạt động.
3. Phương án chữa cháy và Thoát nạn
-
Các cơ sở phải xây dựng phương án chữa cháy giả định các tình huống phức tạp nhất.
-
Định kỳ ít nhất mỗi năm một lần phải tổ chức thực tập phương án chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ có sự phối hợp của các lực lượng.
4. Kinh doanh dịch vụ PCCC
Nghị định quy định chặt chẽ các điều kiện đối với đơn vị kinh doanh dịch vụ PCCC như:
-
Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về PCCC.
-
Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC.
-
Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị PCCC.
Lưu ý quan trọng: Hiện nay, Nghị định 79/2014/NĐ-CP đã hết hiệu lực và được thay thế bởi Nghị định 136/2020/NĐ-CP và mới nhất là các sửa đổi tại Nghị định 50/2024/NĐ-CP. Tuy nhiên, Nghị định 79 vẫn thường được tra cứu để làm rõ trách nhiệm trong các vụ việc hoặc hồ sơ cũ trước năm 2021.
Nghị định 46/2015/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/07/2015) xác lập hệ thống quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng từ khâu khảo sát, thiết kế, thi công đến khi bảo trì và xử lý sự cố.
1. Quản lý chất lượng khảo sát và thiết kế
Nghị định yêu cầu kiểm soát chặt chẽ "đầu vào" của dự án:
-
Khảo sát: Phải lập nhiệm vụ khảo sát, phương án kỹ thuật và báo cáo kết quả khảo sát phù hợp với quy chuẩn, tiêu chuẩn.
-
Thiết kế: Chủ đầu tư có trách nhiệm kiểm tra sự phù hợp về năng lực của nhà thầu thiết kế và thẩm định hồ sơ thiết kế trước khi phê duyệt.
2. Quản lý chất lượng thi công xây dựng
Đây là nội dung trọng tâm của Nghị định với các quy định về:
-
Quản lý vật liệu: Nhà thầu phải cung cấp chứng chỉ xuất xứ, kết quả thí nghiệm vật liệu, cấu kiện thiết bị đưa vào công trình.
-
Nghiệm thu công việc: Phải có sự giám sát và ký xác nhận của các bên liên quan (Chủ đầu tư, Nhà thầu, Giám sát).
-
Hồ sơ hoàn công: Quy định chi tiết danh mục hồ sơ cần chuẩn bị để phục vụ việc bàn giao và quản lý vận hành lâu dài.
3. Công tác bảo trì công trình xây dựng
Nghị định 46 đặt nền móng quản lý chặt chẽ vòng đời công trình sau khi đưa vào sử dụng:
-
Quy trình bảo trì: Nhà thầu thiết kế có trách nhiệm lập quy trình bảo trì cho từng loại công trình.
-
Kế hoạch bảo trì: Chủ sở hữu hoặc người quản lý sử dụng phải lập kế hoạch bảo trì định kỳ hàng năm.
-
Quan trắc: Các công trình cấp đặc biệt, cấp I hoặc có nguy cơ mất an toàn phải được quan trắc biến dạng thường xuyên.
4. Giám định tư pháp và xử lý sự cố
-
Sự cố công trình: Phân loại sự cố (Cấp I, II, III) dựa trên thiệt hại về người và tài sản. Quy định rõ trách nhiệm báo cáo và giải quyết sự cố của chủ đầu tư và chính quyền địa phương.
-
Giám định chất lượng: Cơ quan quản lý nhà nước có quyền yêu cầu giám định đối với công trình có dấu hiệu không đảm bảo an toàn.
Lưu ý chuyển tiếp: Hiện nay Nghị định 46 đã hết hiệu lực và được thay thế bởi Nghị định 06/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, đối với các công trình đã nghiệm thu hoặc đang thực hiện dở dang trước năm 2021, các quy định tại Nghị định 46 vẫn thường được sử dụng làm căn cứ pháp lý để đối chiếu hồ sơ hoàn công và quyết toán.
Nghị định 32/2015/NĐ-CP (ban hành ngày 25/03/2015) quy định về việc lập và quản lý chi phí đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước và vốn nhà nước ngoài ngân sách. Mục tiêu cốt lõi của Nghị định là đảm bảo sử dụng vốn tiết kiệm, hiệu quả và ngăn chặn thất thoát.
1. Hệ thống quản lý chi phí gồm 6 nội dung chính
Nghị định xác định chi phí đầu tư xây dựng phải được quản lý xuyên suốt từ khâu chuẩn bị đến khi kết thúc dự án, bao gồm:
-
Tổng mức đầu tư xây dựng: Khoản chi phí tối đa được xác định ở giai đoạn chuẩn bị dự án.
-
Dự toán xây dựng: Chi phí cần thiết để thực hiện công việc xây dựng sau khi có thiết kế kỹ thuật.
-
Định mức xây dựng: Mức hao phí vật tư, nhân công và máy thi công.
-
Giá xây dựng công trình: Bao gồm đơn giá chi tiết và giá xây dựng tổng hợp.
-
Chỉ số giá xây dựng: Phản ánh mức độ biến động giá theo thời gian.
-
Suất vốn đầu tư: Công cụ để tính toán nhanh mức đầu tư.
2. Tổng mức đầu tư và Dự toán xây dựng
Nghị định quy định rõ cơ cấu chi phí trong một dự án xây dựng bao gồm 7 loại chi phí:
-
Chi phí xây dựng.
-
Chi phí thiết bị.
-
Chi phí quản lý dự án.
-
Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng.
-
Chi phí khác.
-
Chi phí dự phòng (cho yếu tố phát sinh khối lượng và trượt giá).
-
Chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
3. Quản lý Định mức và Đơn giá
-
Định mức: Nhà nước công bố hệ thống định mức dự toán để các bên tham khảo. Đối với các công việc chưa có định mức, chủ đầu tư được phép tổ chức xác định mới hoặc vận dụng định mức tương tự.
-
Giá vật liệu: Phải được xác định phù hợp với giá thị trường tại khu vực xây dựng công trình.
4. Thanh toán và Quyết toán vốn đầu tư
Nghị định quy định việc thanh toán vốn đầu tư phải dựa trên loại hợp đồng xây dựng (trọn gói, đơn giá cố định, đơn giá điều chỉnh...) và khối lượng công việc thực tế được nghiệm thu.
Lưu ý quan trọng: Hiện nay, Nghị định 32/2015/NĐ-CP đã được thay thế bởi Nghị định 10/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, Nghị định 32 vẫn có giá trị tham chiếu quan trọng cho các dự án đã thực hiện trong giai đoạn 2015 - 2021 hoặc các hồ sơ quyết toán tồn đọng.
Quyết định 1161/QĐ-BXD (ban hành ngày 15/10/2015) do Bộ Xây dựng công bố nhằm xác định Suất vốn đầu tư xây dựng công trình và Giá xây dựng tổng hợp bộ phận kết cấu công trình áp dụng cho năm 2014. Đây là công cụ quan trọng để các chủ đầu tư và đơn vị tư vấn ước tính chi phí ở giai đoạn sơ khởi.
1. Suất vốn đầu tư là gì?
Suất vốn đầu tư là mức chi phí cần thiết để đầu tư xây dựng mới một đơn vị công trình (tính theo $1 m^2$ sàn, $1 m$ dài, hoặc đơn vị công suất phục vụ).
-
Thành phần bao gồm: Chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí quản lý dự án, tư vấn và các chi phí khác (đã bao gồm thuế VAT).
-
Không bao gồm: Chi phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư, lãi vay trong thời gian xây dựng, và vốn lưu động ban đầu.
2. Công dụng của Quyết định
-
Lập dự án: Làm cơ sở để xác định sơ bộ tổng mức đầu tư và tổng mức đầu tư dự án ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư.
-
Định giá tài sản: Phục vụ việc xác định giá trị quyền sử dụng đất hoặc giá trị thực tế của tài sản khi cổ phần hóa doanh nghiệp.
-
Quản lý chi phí: Hỗ trợ cơ quan nhà nước kiểm soát tính hiệu quả của vốn đầu tư.
3. Phân loại đối tượng công bố
Quyết định cung cấp các bảng chỉ số chi tiết cho:
-
Công trình dân dụng: Nhà ở chung cư, trường học, bệnh viện, nhà văn hóa...
-
Công trình công nghiệp: Nhà máy, kho chứa, trạm biến áp...
-
Công trình hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống cấp thoát nước, chiếu sáng đô thị.
-
Công trình giao thông & Thủy lợi: Đường bộ, cầu, kênh mương.
Nghị định 23/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về điều kiện, mức phí bảo hiểm và số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với các cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ. Đây là quy định bắt buộc nhằm giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư khắc phục thiệt hại về tài chính khi có sự cố xảy ra.
1. Đối tượng bắt buộc phải mua bảo hiểm
Các cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ (được quy định tại Phụ lục II Luật Phòng cháy và chữa cháy) bao gồm:
-
Nhà chung cư, khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ từ 5 tầng trở lên.
-
Nhà trẻ, trường học, bệnh viện, rạp chiếu phim, trung tâm thương mại.
-
Các cơ sở sản xuất, kho hàng hóa, trạm xăng dầu, nhà máy điện.
2. Số tiền bảo hiểm tối thiểu
-
Giá trị bảo hiểm: Là giá trị tính thành tiền theo giá thị trường của tài sản (bao gồm: Nhà, công trình kiến trúc, máy móc thiết bị, hàng hóa).
-
Số tiền bảo hiểm tối thiểu: Là giá trị tài sản tính thành tiền do bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn giá trị thị trường tại thời điểm giao kết.
3. Mức phí bảo hiểm và Nguyên tắc bồi thường
-
Mức phí: Được quy định cụ thể cho từng loại hình cơ sở (Ví dụ: Mức phí cho nhà chung cư có hệ thống chữa cháy tự động sẽ thấp hơn so với cơ sở kinh doanh xăng dầu).
-
Bồi thường: Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường cho các thiệt hại vật chất trực tiếp xảy ra đối với tài sản được bảo hiểm do cháy hoặc nổ gây ra.
4. Các trường hợp loại trừ bảo hiểm
Bảo hiểm sẽ không bồi thường trong các trường hợp:
-
Động đất, núi lửa hoặc biến động thiên nhiên khác.
-
Thiệt hại do hành động cố ý gây cháy, nổ của người được bảo hiểm.
-
Vi phạm nghiêm trọng các quy định về phòng cháy, chữa cháy dẫn đến sự cố.
5. Trách nhiệm của các bên
-
Bên mua: Phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về PCCC, lắp đặt trang thiết bị đúng chuẩn và mua bảo hiểm đầy đủ.
-
Doanh nghiệp bảo hiểm: Trích 1% tổng số phí bảo hiểm thu được để đóng góp vào Quỹ hoạt động phòng cháy và chữa cháy.
Văn bản hợp nhất 04/VBHN-BXD quy định về các hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh và sử dụng vật liệu xây dựng nhằm đảm bảo chất lượng công trình, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.
1. Chiến lược và Quy hoạch phát triển VLXD
-
Nhà nước ưu tiên đầu tư và khuyến khích sản xuất các loại VLXD tiết kiệm tài nguyên khoáng sản, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
-
Các dự án đầu tư sản xuất VLXD phải phù hợp với Chiến lược phát triển vật liệu xây dựng Việt Nam và quy hoạch tỉnh.
2. Quản lý chất lượng vật liệu xây dựng
-
Sản phẩm lưu thông trên thị trường: Phải công bố tiêu chuẩn áp dụng, công bố hợp quy (đối với nhóm 2) và có nhãn hàng hóa theo quy định.
-
Vật liệu nhập khẩu: Phải được kiểm tra nhà nước về chất lượng và tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN).
-
Vật liệu đưa vào công trình: Chủ đầu tư và nhà thầu phải kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc, chứng chỉ thí nghiệm và thực hiện thí nghiệm kiểm chứng trước khi thi công.
3. Ưu tiên Vật liệu Xây dựng xanh và VLXD không nung
Nghị định nhấn mạnh việc bắt buộc hoặc ưu tiên sử dụng các loại vật liệu đặc thù:
-
Vật liệu xây không nung: Bắt buộc sử dụng theo tỷ lệ quy định tại các công trình vốn đầu tư công hoặc công trình cao tầng (tại một số khu vực đô thị).
-
Sử dụng phế thải công nghiệp: Khuyến khích sử dụng tro, xỉ, thạch cao từ các nhà máy nhiệt điện, hóa chất để làm nguyên liệu sản xuất VLXD.
4. Kinh doanh Vật liệu xây dựng
Cá nhân, tổ chức kinh doanh VLXD phải đáp ứng các điều kiện về:
-
Diện tích kho bãi, cửa hàng phù hợp với tính chất hàng hóa.
-
Phải có đầy đủ thông tin về hướng dẫn sử dụng, tính năng kỹ thuật và các cảnh báo an toàn.
Điểm nhấn: Nghị định này hướng tới việc loại bỏ các công nghệ sản xuất lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn trong ngành xây dựng.
Nghị định 85/2020/NĐ-CP (hiệu lực từ 07/09/2020) là văn bản hướng dẫn chi tiết Luật Kiến trúc, quy định về việc bảo tồn các công trình có giá trị, thi tuyển phương án kiến trúc và quản lý hành nghề kiến trúc sư tại Việt Nam.
1. Quản lý công trình kiến trúc có giá trị
Nghị định thiết lập các tiêu chí khắt khe để đánh giá và phân loại các công trình cần bảo tồn:
-
Tiêu chí đánh giá: Dựa trên giá trị nghệ thuật kiến trúc (phong cách, kỹ thuật xây dựng) và giá trị lịch sử, văn hóa (niên đại, sự gắn kết với địa phương).
-
Phân loại: Chia làm 3 loại (I, II, III). Loại I là những công trình đạt điểm cao nhất về cả nghệ thuật và lịch sử, cần được bảo vệ nguyên trạng.
-
Danh mục quản lý: UBND cấp tỉnh có trách nhiệm lập và phê duyệt danh mục các công trình này để có phương án bảo tồn cụ thể.
2. Thi tuyển phương án kiến trúc
Đây là quy định bắt buộc đối với các công trình công cộng quy mô lớn hoặc có yêu cầu kiến trúc đặc thù:
-
Hình thức thi tuyển: * Thi tuyển rộng rãi: Không hạn chế số lượng tổ chức, cá nhân tham gia.
-
Thi tuyển hạn chế: Áp dụng cho các công trình có tính đặc thù cao (tối thiểu 3 đơn vị tham gia).
-
-
Hội đồng thi tuyển: Phải có ít nhất 60% thành viên là kiến trúc sư để đảm bảo tính chuyên môn trong đánh giá.
3. Quy chế quản lý kiến trúc
Nghị định hướng dẫn các địa phương lập quy chế để kiểm soát không gian, cảnh quan:
-
Quy chế đô thị: Tập trung vào tầng cao, cốt nền, màu sắc và vật liệu công trình.
-
Quy chế nông thôn: Ưu tiên bảo tồn bản sắc văn hóa và kiến trúc truyền thống của từng vùng miền.
4. Quản lý hành nghề Kiến trúc sư
Đây là phần quan trọng đối với các cá nhân hoạt động trong ngành:
-
Chứng chỉ hành nghề: Quy định chi tiết về hồ sơ, trình tự cấp, gia hạn và thu hồi chứng chỉ (Hạng I, II, III).
-
Phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD): Kiến trúc sư phải tích lũy điểm CPD hàng năm (thông qua học tập, hội thảo) để đủ điều kiện gia hạn chứng chỉ hành nghề.
-
Quy tắc ứng xử: Thiết lập tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp giữa kiến trúc sư với đồng nghiệp, khách hàng và cộng đồng.
- 1
- 2
